User Tools

Site Tools


397031-ga-shin-saka-la-gi

Sàn chờ Tuyến Điểm đến 備考 Sàn chờ các tuyến thông thường 11
(※) Tuyến Sân bay Kansai
(Kansai Limitted Expless Haruka) đi Sân bay Kansai Tuyến Kinokuni
(Limmitted Express・Rapid) đi Wakayama・Shirahama・Kii-Katsuura Tuyến Sân bay Kansai・ Kinokuni của Kyōto・Maibara 12 Hokuriku (Hukui・Kanazawa・Toyama)・Snin-etsu

(Limitted Expless)

山陰方面からの京都行き特急 13・14 Tuyến JR Kyōto đi Suita・Takatsuki・Kyoto số 12 15・16 Tuyến JR Kōbe đi Ōsaka・Amagasaki・Ga Ashiya・Ga Sannnomiya số 1 Tuyến JR Takarazuka đi Takarazuka・Shin-Sanda 17・18 đi Ga Hukuchiyama・Kinosaki Onsen (Limitted Express Kounotori) Sanin (Chizu・Tottori) hướng (Limmitted Expless Super Hakuto) Tuyến tàu nhanh từ Trung tâm Osaka đi Hokuriku・Tokaido Sàn chờ Shinkansen 20 - 22 ■ Sanyō Shinkansen đi Ga Okayama・Ga Hiroshima・Ga Hakata・Kagoshima-Chūō số 20 23 - 26 ■ Tōkaidō Shinkansen đi Nagoya・Ga Shizuoka・Ga Tokyo
397031-ga-shin-saka-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:10 (external edit)